Thống kê truy cập

3741132
Trong ngày
Trong tuần
Trong tháng
Tất cả
773
20583
45357
3741132

Tình hình sản xuất kinh doanh giống cây trồng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

Tình hình sản xuất kinh doanh giống cây trồng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

Tính đến tháng 5/2023, toàn tỉnh có 722 cơ sở SXKD giống cây trồng. Trong đó có 370 cơ sở sản xuất, kinh doanh giống rau, hoa, (264 cơ sở sản xuất kinh doanh giống rau, năng lực sản xuất 1.469,8 triệu cây giống; 58 cơ sở sản xuất, kinh doanh giống hoa, năng lực sản xuất 564 triệu cây; 48 cơ sở sản xuất giống invitro, năng lực sản xuất 66,8 triệu cây giống) và 352 cơ sở với năng lực sản xuất, kinh doanh 31,9 triệu cây/năm.

Hiện nay có 56 cây đầu dòng được công nhận còn hiệu lực, gồm: 9 cây cà phê (7 cây cà phê chè và 02 cây cà phê vối), 37 cây điều, 10 cây hồng vuông và 19 vườn công nhận còn thời hạn; tổng số vật liệu khai thác là 7.164.542 mầm chồi/năm (03 vườn cà phê, năng lực sản xuất 1.110.000 mầm chồi/năm; 05 vườn cây bơ, sản xuất 1.386.742 mầm chồi/năm; 02 vườn cây điều, sản xuất 855.000 mầm chồi/năm; 03 vườn cây sầu riêng, sản xuất 306.500 mầm chồi/năm; 03 vườn cây mắc ca, sản xuất 804.800 mầm chồi/năm; 02 vườn cây chanh dây, sản xuất 2.688.00 mầm chồi/năm; 01 vườn cây trà hoa vàng, sản xuất 13.500 mầm chồi/năm).

Toàn tỉnh hiện có 194/722 cơ sở SXKD giống cây trồng đã công bố tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) (26,8%). Trong đó: cây rau, hoa 115/370 cơ sở (31,1%); cây CCN, CAQ 79/352 cơ sở (22,4%). Việc công bố TCCS giúp cho công tác quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh giống cây trên địa bàn tỉnh chặt chẽ; đảm bảo cây giống sạch bệnh virus trước khi cung cấp cho nông dân trồng sản xuất, hạn chế dịch bệnh, góp phần tăng năng suất cây trồng, tăng hiệu quả kinh tế trong sản xuất.

(Danh sách các cơ sở sản xuất, kinh doanh giống cây trồng và danh sách cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng cây công nghiệp, cây ăn quả kèm theo).

 

Mỹ Linh - Chi cục Trồng trọt và BVTV tỉnh Lâm Đồng

 

 

 

 

PHỤ LỤC 5. DANH SÁCH CÂY ĐẦU DÒNG, VƯỜN CÂY ĐẦU DÒNG CÂY CÔNG NGHIỆP, CÂY ĂN QUẢ LÂU NĂM ĐÃ ĐƯỢC CÔNG NHẬN VÀ ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO LUẬT TRỒNG TRỌT CÒN HIỆU LỰC
                     
TT Chủng loại giống Thông tin về cây đầu dòng Thông tin về chủ sở hữu Hiệu lực
 thi hành
Số mã hiệu Năm trồng Địa chỉ cụ thể (Thôn, bản/xã/huyện) Ngày tháng công nhận DT vườn (m2) SL, vật liệu cho phép khai thác /năm (Cành, mắt, chồi, ghép…) Tên chủ sở hữu Điện thoại
A. CÂY ĐẦU DÒNG: 56 cây 28 kg hạt giống                      119,700      
I CÂY CÀ PHÊ 9 cây       400      
1 Cà phê Thiện Trường C.CAPHETHIENTRUONG.68.680.25075.15.01 1999 Thôn 7, xã Lộc Quảng, huyện Bảo Lâm 02/10/2015   200 Lưu Công Bình 0974969955 02/10/2020
2 Cây cà phê Lá Xoài C.CAPHELAXOAI.68.673.24829.15.02 1980 65 đường Lam Sơn tổ 6, Lộc Sơn, Bảo Lộc 02/10/2015   200 Nguyễn Hữu Thiên 0873914525 02/10/2020
3 Cây cà phê Typica C.CAPHECHETYPICA.68.672.24812.19.01 1979 Trạm Hành 1 - xã Trạm Hành - thành phố Đà Lạt 18/2/2019   2 kg Lê Thanh Tùng 026338767475 18/2/2024
4 Cây cà phê Typica C.CAPHECHETYPICA.68.672.24812.19.02 1979 2 kg
5 Cây cà phê Typica C.CAPHECHETYPICA.68.672.24812.19.03 1974 Trạm Hành 1 - Trạm Hành - Đà Lạt   2 kg Nguyễn Trường Phúc 0973510361 18/2/2024
6 Cây cà phê Typica C.CAPHECHETYPICA.68.672.24812.19.04 1974 2 kg
7 Cây cà phê Typica C.CAPHECHETYPICA.68.672.24812.19.05 1974 2 kg
8 Cây cà phê Typica C.CAPHECHETYPICA.68.672.24812.19.06 1939 2 kg
9 Cây cà phê Bourbon C.CAPHECHEBOURBON.68.672.24862.19.10 1980 TDP Bnơr C – thị trấn Lạc Dương – huyện Lạc Dương   2 kg Cil Múp Ha Se 0918583981 18/2/2024
II CÂY ĐIỀU 37 cây       115,300      
1   C.ĐLĐ065.68.682.25129.15.01 1993 Thôn 3, xã Quốc Oai, huyện Đạ Tẻh 08/06/2015   3,000 Nguyễn Hữu Sáu 0357140565 08/06/2020
2   C.ĐLĐ070.68.682.25153.15.02 1997 Thôn 11, xã Đạ Kho, huyện Đạ Tẻh 08/06/2015   3,000 Lê Hồng Khanh 0343998475 08/06/2020
3   C.ĐLĐ074.68.682.25153.15.03 2004 Thôn 11, xã Đạ Kho, huyện Đạ Tẻh 08/06/2015   3,000 Vy Thị Chuyên 037829353 08/06/2020
4   C.ĐLĐ075.68.682.25153.15.04 2000 Thôn 11, xã Đạ Kho, huyện Đạ Tẻh 08/06/2015   3,000     08/06/2020
5   C.ĐLĐ099.68.682.25153.15.05 2001 Thôn 11, xã Đạ Kho, huyện Đạ Tẻh 08/06/2015   3,000 Bùi Đình Muồng 0969792241 08/06/2020
6   C.ĐLĐ02.68.683.25165.15.06 1984 Thôn Phước Hải, xã Phước Cát 2, Cát Tiên 08/06/2015   3,000 Hà Văn Thông 0973821243 08/06/2020
7   C.ĐLĐ12.68.683.25165.15.07 1997 Thôn Phước Hải, xã Phước Cát 2, Cát Tiên 08/06/2015   3,000 Nguyễn Thanh Bình 0362152483 08/06/2020
8   C.ĐLĐ09.68.683.25165.15.08 1991 Thôn Phước Thái, xã Phước Cát 2, Cát Tiên 08/06/2015   3,000 Nguyễn Minh Bích   08/06/2020
9   C.ĐLĐ19.68.683.25165.15.09 1993 Thôn Phước Sơn, xã Phước Cát 2, Cát Tiên 08/06/2015   3,000 Đặng Văn Dũng 0964564679 08/06/2020
10   C.ĐLĐ95.68.683.25165.15.10 1990 Thôn Vĩnh Ninh, xã Phước Cát 2, Cát Tiên 08/06/2015   3,000 Đặng Thị Ngát   08/06/2020
11   C.ĐLĐ98.68.683.25183.15.11 1990 Thôn Cát Lương, xã Phước Cát 1, Cát Tiên 08/06/2015   3,000 Phan Văn Long 0349016824 08/06/2020
12   C.ĐLĐ25.68.683.25162.15.12 1994 Thôn Bê Đê, xã Đồng Nai Thượng, Cát Tiên 08/06/2015   3,000 Nguyễn Công Lượng 0964564679 08/06/2020
13   C.ĐLĐ26.68.683.25162.15.13 1994 08/06/2015   3,000 08/06/2020
14   C.ĐLĐ064.68.681.25096.15.14 1990 Tổ 6, TT Đạ M' ri, huyện Đạ Huoai 08/06/2015   3,000 Trần Ngọc Khiêm 0342720691 08/06/2020
15   C.ĐLĐ076.68.681.25099.15.15 1994 Tổ 5, TT Ma Đa Guôi, huyện Đạ Huoai 08/06/2015   3,000 Trần Ngọc Hoàng 0933035427 08/06/2020
16   C.ĐLĐ106.68.681.25099.15.16 1990 Tổ 7, TT Ma Đa Guôi, huyện Đạ Huoai 08/06/2015   3,000 Phạm Ngọc Hùng 0902706072 08/06/2020
17   C.ĐLĐ114.68.681.25117.15.17 1990 Thôn 7, xã Ma Đa Guôi, huyện Đạ Huoai 08/06/2015   3,000 Lê Xuân Phùng 0969953545 08/06/2020
18   C.ĐLĐ110.68.681.25120.15.18 1995 Thôn 1, xã Đạ Ploa, huyện Đạ Huoai 08/06/2015   3,000 Đinh Minh Miên 0984083812 08/06/2020
19   C.ĐLĐ115.68.681.25120.15.19 1996 Thôn 5, xã Đạ Ploa, huyện Đạ Huoai 08/06/2015   3,000 Cao Xuân Bằng 0813429494 08/06/2020
20   C.ĐLĐ117.68.681.25099.16.01 2006 Tổ 5, TT Ma Đa Guôi, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,000 Nguyễn Thị Tính 08427988557 17/10/2021
21   C.ĐLĐ118.68.681.25099.16.02 2006 Tổ 2, TT Ma Đa Guôi, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,000 Võ Ngọc Ẩn 0372888865 17/10/2021
22   C.ĐLĐ120.68.681.25114.16.03 1996 Thôn 4, xã Đạ Oai, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,500 Lương Tấn Phát   17/10/2021
23   C.ĐLĐ122.68.681.25120.16.04 1996 Thôn 1, xã Đạ Ploa, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,500 Đinh Quốc Ngân   17/10/2021
24   C.ĐLĐ123.68.681.25114.16.05 1996 Thôn 1, xã Đạ Ploa, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,500 Nguyễn Thị Thới   17/10/2021
25   C.ĐLĐ124.68.681.25113.16.06 1994 Thôn 1, xã Đoàn Kết, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,500 Cao Văn Thuyết   17/10/2021
26   C.ĐLĐ125.68.681.25113.16.07 1996   17/10/2016   3,500     17/10/2021
27   C.ĐLĐ126.68.681.25096.16.08 1996 Tổ 6, TT Đạ M' ri, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,300 Huỳnh Hòa   17/10/2021
28   C.ĐLĐ127.68.681.25117.16.09 2006 Thôn 7, xã Ma Đa Guôi, huyện Đạ Huoai 17/10/2016   3,500 Tạ Quang Xiển   17/10/2021
29   C.ĐLĐ01.68.682.25141.16.10 2003 ThônThuận Hà, xã Đạ Lây, huyện Đạ Tẻh 17/10/2016   3,000 Nguyễn Thị Bích 0931410681 17/10/2021
30   C.ĐLĐ02.68.682.25135.16.11 1993 Thôn 2, xã Mỹ Đức, huyện Đạ Tẻh 17/10/2016   3,000 Trịnh Xuân Thăng 0805957646 17/10/2021
31   C.ĐLĐ04.68.682.25135.16.12 1993   17/10/2016   3,000     17/10/2021
32   C.ĐLĐ03.68.682.25141.16.13 2005 ThônThuận Hà, xã Đạ Lây, huyện Đạ Tẻh 17/10/2016   3,000 Đào Thị Nga 0817412355 17/10/2021
33   C.ĐLĐ05.68.682.25153.16.14 2006 Thôn 7, xã Đạ Kho, huyện Đạ Tẻh 17/10/2016   3,000 Nguyễn Tá Bình 081313116 17/10/2021
34   C.ĐLĐ06.68.682.25153.16.15 2006   17/10/2016   3,000     17/10/2021
35   C.ĐLĐ01.68.683.25159.16.16 2002 Tổ 2, TT Cát Tiên, huyện Cát Tiên 17/10/2016   3,000 Nguyễn Thanh Bình 0359 230738 17/10/2021
36   C.ĐLĐ02.68.683.25168.16.17 2004 Thôn 1, xã Tiên Hoàng, huyện Cát Tiên 17/10/2016   3,500 Đào Văn Phùng 0976 138345 17/10/2021
37   C.ĐLĐ03.68.683.25168.16.18 2004   17/10/2016   3,500     17/10/2021
III CÂY HỒNG VUÔNG 10 cây       4,000      
1   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.01 1993 KP Lạc Thiện 1, TT D'ran, Đơn Dương 17/3/2016   400 Võ Văn Cường 0946105282 17/03/2021
2   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.02 1993 17/3/2016   400
3   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.03 1993 17/3/2016   400
4   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.04 1993 17/3/2016   400
5   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.05 1993 17/3/2016   400
6   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.06 1993 17/3/2016   400
7   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.07 1993 17/3/2016   400
8   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.08 1993 17/3/2016   400
9   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.09 1993 17/3/2016   400
10   C.HONGVUONG.68.677.24928.16.10 1993 17/3/2016   400
B. VƯỜN CÂY ĐẦU DÒNG:  22 vườn   387,323 7,380,542      
I CÂY CÀ PHÊ   6 vườn   72,000 1,326,000      
1 Thiện Trường V.CAPHETHIENTRUONG.68.673.24823.16.01 2015 Phường 1, Tp Bảo Lộc 25/4/2016 5,333 270,000 Cty TNHH Nông nghiệp Hòa Linh 0903152233 25/04/2021
  Lá Xoài (Hữu Thiên) V.CAPHELAXOAI.68.24823.16.01 2015   25/4/2016 2,667 180,000   25/04/2021
2 Thiện Trường V.CAPHETHIENTRUONG.68.679.25027.17.01 2015 Thôn 8, xã Liên Đầm, huyện Di Linh 11/10/2017 2,000 16,000 Lê Thị Sính 01686978941 11/10/2022
3 TR4  vườn cây V.CAPHETR4.68.679.25036.12.22 2005 Thôn 14 - Hòa Ninh - Di Linh 24/11/2017 10,000 100,000 Đoàn Văn Điểu 0988409539 24/11/2022
  TS1  vườn cây V.CAPHETS1.68.679.25036.12.22 2009   24/11/2017   50,000      
4 Cây cà phê vối Thiện Trường V.CAPHETHIENTRUONG.68.680.25075.18.01 2010 Thôn 7, xã Lộc Quảng, Bảo Lâm 05/07/2018 25,000 160,000 Lưu Công Bình 0712242460 05/07/2023
5 TR4  vườn cây V.CAPHETR4.68.673.24829.18.01 2004 Tổ 5 - Phường Lộc Sơn - Tp Bảo Lộc 26/6/2018 22,000 30,000 Nguyễn Xuân Bách 0987009791 26/6/2023
  TS1  vườn cây V.CAPHETS1.68.673.24829.18.01         470,000      
6 Cây cà phê TR4 V.CAPHETR4.68.679.25042.18.01 2005 Thôn 1, xã Hòa Nam, Di Linh 20/9/2018 5,000 50,000 Vũ Đình Nghị 0369194135 20/9/2023
II CÂY BƠ   5 vườn   103,920 1,386,742      
1 Cây BƠCĐD.BO.43.04 V.BO.43.04.68.680.25087.16.02 2013 Thôn 12, xã Lộc Thành, huyện Bảo Lâm 28/9/2016 10,000 24,000 Bùi Đình Thám 0985537067 28/09/2021
2 Cây bơ BLĐ 034 V.BOBLD9034.68.673.24829.18.03 2010 Tổ 5 - Phường Lộc Sơn - Tp Bảo Lộc 26/6/2018 4,000 48,000 Nguyễn Xuân Bách 0987009791 26/6/2023
3 Bơ Pinkerton V.BOPINKERTON.68.679.25039.18.01 2013 Khu Đồi Tàu - Thôn 9 - xã Hòa Trung, Di Linh 24/7/2018 10,000 15,066 Công ty TNHH Điện tử Tiến Đạt 0913111405 24/7/2023
  Bơ Zutano V.BOZUTANO.68.679.25039.18.01         15,066    
  Bơ Reed V.BOREED.68.679.25039.18.01         15,066    
  Bơ Hass V.BOHASS.68.679.25039.18.01         54,684    
4 Bơ Pinkerton V.BOPINKERTON.68.680.25072.18.02 2013 Thôn 12, xã Lộc Ngãi, Bảo Lâm 10/11/2018 9,920 27,900 Công ty TNHH XNK bơ Mỹ Hoàng Gia 0388766606 10/11/2023
  Bơ Zutano V.BOZUTANO.68.679.25072.18.02   11,160  
  Bơ Reed V.BOREED.68.679.25072.18.02   27,900  
  Bơ Hass V.BOHASS.68.679.25072.18.02   27,900  
5 Bơ LĐ034 V.BLĐ 034.68.680.25090.20.01 2020 Thôn 8, xã Tân Lạc, huyện Bảo Lâm 16/7/2020 70,000 1,120,000 Công ty TNHH giống Bảo Nguyên 0912621728  
III CÂY SẦU RIÊNG   3 vườn   25,558 306,500      
1 Ri6 V.SAURIENGRI6.68.681.25108.17.01 2010 Thôn 2, xã Hà Lâm, huyện Đạ Huoai 19/7/2017 5,914 55,000 Nguyễn Văn Hải 0909728792 19/7/2022
  Monthong V.SAURIENGMONTHONG.68.681.25108.17.01 2010   19/7/2017 5,914 55,000      
2 Dona V.SAURIENGDONA.68.680.25090.17.01 2003 Thôn 8, xã Tân Lạc, huyện Bảo Lâm 09/07/2017 544.5 82,500 Lâm Sĩ Huế 0912621728 09/07/2022
  Monthong V.SAURIENGMONTHONG.68.680.25090.17.02 2003   09/07/2017 1,089 45,000      
  Ri6 V.SAURIENGMONTHONG.68.680.25090.17.03 2017   09/07/2017 363 15,000      
3 Ri6 V.SAURIENGMONTHONG.68.680.25090.17.03 2010 Thôn 9, xã Tân Lạc, huyện Bảo Lâm 10/11/2018 5,867 27,000 Nguyễn Trung Thành 0973826799 10/11/2023
  Monthong V.SAURIENGMONTHONG.68.680.25090.17.02 2010   10/11/2018 5,867 27,000      
IV Cây điều   2 vườn   66,760 855,000      
1 Đ064 V.ĐLĐ064.68.681.25105.17.02 2016 thôn 1 - xã Hà Lâm - huyện Đạ Huoai 20/2/2017 1,000 4,000 Công ty TNHH giống cây trồng thực nghiệm Nam Lâm Đồng 0355221183 20/02/2022
  Đ076 V.ĐLĐ076.68.681.25105.17.02 2016 1,000 6,500
  Đ106 V.ĐLĐ106.68.681.25105.17.02 2016 1,000 7,000
  Đ110 V.ĐLĐ110.68.681.25105.17.02 2016 1,000 3,500
  Đ114 V.ĐLĐ114.68.681.25105.17.02 2016 1,000 8,500
  Đ115 V.ĐLĐ115.68.681.25105.17.02 2016 1,000 5,500
  AB0508 V.AB0508.68.681.25105.17.02 2016 17,100 190,000
  AB29 V.AB29.68.681.25105.17.02 2016 17,800 200,000
  PN1 V.PN1.68.681.25105.17.02 2016 20,400 230,000
2 ABO508 V.AB0508.68.683.25183.17.04 2015 Thôn 2, xã Đức Phổ, huyện Cát Tiên 27/4/2017 1,820 72,000 Vườn ươm cây giống Lê Thế Sang 0963272639 27/04/2022
  AB29 V.AB29.68.683.25183.17.04 2015 1,820 72,000
  PN1 V.PN1.68.683.25183.17.04 2015 1,820 56,000
V Cây mắc ca   3 vườn   115,341 804,800      
1 Cây mắc ca OC V.MACLĐOC.68.677.24952.17.3 2016 Thôn cầu sắt - xã Tu Tra -
huyện Đơn Dương
28/3/2017 11,134 2,400 Công ty TNHH MTV
Him Lam Mac Ca
0918691416 28/03/2022
  Cây mắc ca 246 V.MACLĐ246.68.677.24952.17.3 2016 28/3/2017   400    
  Cây mắc ca 695 V.MACLĐ695.68.677.24952.17.3 2016 28/3/2017   2,000    
  Cây mắc ca 741 V.MACLĐ741.68.677.24952.17.3 2016 28/3/2017   11,600    
  Cây mắc ca 800 V.MACLĐ800.68.677.24952.17.3 2016 28/3/2017   13,200    
  Cây mắc ca 816 V.MACLĐ816.68.677.24952.17.3 2016 28/3/2017   24,400    
  Cây mắc ca 849 V.MACLĐ849.68.677.24952.17.3 2016 28/3/2017   400    
2 Cây mắc ca 800 V.MACCA800.68.677.24952.19.01 2017 Thôn cầu sắt - xã Tu Tra -
huyện Đơn Dương
12/11/2019 44,207 16,800 Công ty TNHH MTV
Him Lam Mac Ca
0918691416 12/11/2024
  Cây mắc ca A4 V.MACCAA4.68.677.24952.19.01 2017 12/11/2019   6,300    
  Cây mắc ca QN1 V.MACCAQN1.68.677.24952.19.01 2017 12/11/2019   56,700    
  Cây mắc ca A38 V.MACCAA38.68.677.24952.19.01 2017 12/11/2019   11,900    
  Cây mắc ca 741 V.MACCA741.68.677.24952.19.01 2017   12/11/2019   16,800    
  Cây mắc ca 788 V.MACCA788.68.677.24952.19.01 2017   12/11/2019   25,900    
3 Cây mắc ca A4 V.MACCAA4.68.673.24817.19.01 2017 Tổ 8B, Phùng Hưng, Phường Lộc Tiến, thành phố Bảo Lộc 12/11/2019 60,000 4,200 Công ty TNHH MTV
Him Lam Mac Ca
0918691416 12/11/2024
  Cây mắc ca 246 V.MACCA246.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   131,600    
  Cây mắc ca 344 V.MACCA344.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   8,400    
  Cây mắc ca 741 V.MACCA741.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   36,400    
  Cây mắc ca 788 V.MACCA788.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   20,300    
  Cây mắc ca 816 V.MACCA816.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   135,800    
  Cây mắc ca 842 V.MACCA842.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   72,100    
  Cây mắc ca 849 V.MACCA849.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   27,300    
  Cây mắc ca DD V.MACCADD.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   1,400    
  Cây mắc ca QN1 V.MACCAQN1.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   145,600    
  Cây mắc ca 695 V.MACCA695.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   8,400    
  Cây mắc ca 800 V.MACCA800.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   21,000    
  Cây mắc ca A38 V.MACCAA38.68.673.24817.19.01 2017 12/11/2019   3,500    
VI Cây chanh dây   2 vườn   3,244 2,688,000      
1 Chanh dây Đài nông 1 V.CHANHDAYĐN1.68.677.24952.21.01 11/2019 Thôn Lạc Trường, Tu Tra, Đơn Dương 04/01/2021               1,382 1,150,800 Công ty TNHH CNSH Quốc tế CHIA MEEI 0936936113  
2 Chanh dây Đài nông 2 V.CHANHDAYĐN1.68.677.24952.22.01 11/2020 Thôn Lạc Trường, Tu Tra, Đơn Dương 22/11/2022               1,862 1,537,200 Công ty TNHH CNSH Quốc tế CHIA MEEI 0936936113  
VII Trà hoa vàng   1 vườn   500 13,500      
1 Trà hoa vàng V.TRAHOAVANG.68.677.24952.23.01 11/2019 Thạnh Nghĩa, Thạnh Mỹ, Đơn Dương 03/07/2023                 500 13,500 TT ứng dụng KHCN 02633833155  
Attachments:
FileDescriptionCreatorFile sizeCreatedLast modified
Download this file (Co so CCC, CAQ.xls)Co so CCC, CAQ.xls ttbvtv425 kB2023-06-16 10:562023-06-16 10:56
Download this file (Co so SXKD giong hoa.xls)Co so SXKD giong hoa.xls ttbvtv69 kB2023-06-16 10:562023-06-16 10:56
Download this file (Co so SXKD giong rau.xls)Co so SXKD giong rau.xls ttbvtv175 kB2023-06-16 10:562023-06-16 10:56
Download this file (Danh sach nuoi cay mo.xls)Danh sach nuoi cay mo.xls ttbvtv204 kB2023-06-16 10:562023-06-16 10:56

Các tin khác